saint irenaeus
Thánh Irenaeus (Danh từ riêng, chỉ người): - Một nhà thần học người Hy Lạp sống vào khoảng năm 130–200 sau Công nguyên. Ông từng là giám mục của thành Lyon (nay thuộc Pháp) và nổi tiếng với các tác phẩm chống lại các giáo phái dị giáo thời kỳ đầu của Kitô giáo. Thánh Irenaeus được công nhận là một vị thánh và Tiến sĩ Hội thánh trong Giáo hội Công giáo.
- (Thánh Irenaeus được nhớ đến nhờ các tác phẩm chống lại tà thuyết.)
- (Các tác phẩm của Thánh Irenaeus cung cấp những hiểu biết quý giá về thần học Kitô giáo sơ khai.)
- "The legacy of Saint Irenaeus": di sản của Thánh Irenaeus, thường đề cập đến ảnh hưởng của ông trong việc bảo vệ giáo lý chính thống.
- The legacy of Saint Irenaeus continues to influence Christian apologetics today. (Di sản của Thánh Irenaeus tiếp tục ảnh hưởng đến ngành biện giáo Kitô giáo ngày nay.)
- Irenaean (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Thánh Irenaeus.
- The Irenaean theology emphasizes the unity of God's plan. (Thần học Irenaean nhấn mạnh sự thống nhất trong kế hoạch của Thiên Chúa.)
- Saint Irenaeus of Lyons (Danh từ riêng): tên đầy đủ, nhấn mạnh nơi ông làm giám mục.
- Theologian Irenaeus: nhà thần học Irenaeus.
- Bishop Irenaeus: giám mục Irenaeus.
- Doctor of the Church: Tiến sĩ Hội thánh (danh hiệu dành cho các vị thánh có đóng góp đặc biệt về thần học).
- Saint Irenaeus was declared a Doctor of the Church in 2022. (Thánh Irenaeus được tuyên bố là Tiến sĩ Hội thánh vào năm 2022.)
- Against Heresies (Adversus Haereses): tác phẩm nổi tiếng nhất của Thánh Irenaeus.
- The book "Against Heresies" is a key source for understanding Gnosticism. (Cuốn sách "Chống lại tà thuyết" là nguồn tài liệu quan trọng để hiểu về thuyết Ngộ đạo.)
Không có thành ngữ phổ biến gắn liền với tên riêng này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thần học, cụm từ "the rule of faith of Saint Irenaeus" (quy tắc đức tin của Thánh Irenaeus) thường được dùng để chỉ một nguyên tắc thần học cơ bản. - The rule of faith of Saint Irenaeus emphasizes the apostolic tradition. (Quy tắc đức tin của Thánh Irenaeus nhấn mạnh truyền thống tông đồ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
